Nghĩa của từ "be amazed at" trong tiếng Việt

"be amazed at" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

be amazed at

US /bi əˈmeɪzd æt/
UK /bi əˈmeɪzd æt/
"be amazed at" picture

Cụm từ

ngạc nhiên về, kinh ngạc trước

to be extremely surprised or filled with wonder by something

Ví dụ:
I was amazed at how quickly she learned the new language.
Tôi đã rất ngạc nhiên về việc cô ấy học ngôn ngữ mới nhanh như thế nào.
Visitors are amazed at the beauty of the ancient temple.
Du khách ngỡ ngàng trước vẻ đẹp của ngôi đền cổ.